FORD RANGER RAPTOR 2.0L 4X4 AT

Giá niêm yết: 1.198.000.000₫


Giá bán: 1.183.000.000₫


Khuyến mại: -15.000.000₫

GIỚI THIỆU CHUNG
Đôi nét về: Ford Ranger Raptor 2.0L 4x4 AT (Bán tải, 2 cầu, số tự động)
  Giá niêm yết: 1.198.000.000đ
  Giá bán: 1.183.000.000đ
  Động cơ: Bi-Turbo 2.0L, 2 cầu, Số tự động
  Số chỗ ngồi: 05 chỗ (Bán tải-cabin kép)
  Xuất xứ: Thái Lan
  Nhiên liệu: Dầu (Diesel)
  Công suất cực đại : 213/3500
  Mô men soắn cực đại: 500/1750-2500
Chương trình khuyến mãi đặc biệt cho khách hàng mua xe Ford Ranger Raptor 2020 trong năm 2020. 
Nội dung cụ thể như sau: 
1. Lót sàn da cao cấp
2. Camera hành trình trước/sau
3. Dán phim cách nhiệt 
4. Và một số quà tặng có giá tri khác
Liên hệ SĐT: 0974.668.968 (Huy Ford) để được tư vấn mua xe mới, giải đáp thắc mắc về sản phẩm, chế độ bảo dưỡng, bảo hành xe.
Hoặc truy cập: tại đây để nhận đầy đủ thông tin về giá và các chương trình khuyến mãi tốt nhất.
Bảng mầu xe The New Ford - Ranger Raptor: 5 Mầu cơ bản
Bộ sưu tập đầy đủ hình ảnh nội ngoại thất và bảng mầu sắc Quý khách hàng liên hệ SĐT: 0974.668.968 hoặc gửi Email về địa chỉ: Quanghuy.ford@gmail.com.
 

Ngoại thất

Dòng xe hiệu năng cao
Mang trong mình sức mạnh từ Ford Performance DNA để sẵn sàng chinh chiến trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, Ranger Raptor là chiếc bán tải đầu tiên của Ford có khả năng chạy off-road tốc độ cao. Đó là siêu bán tải.
Động cơ Bi-Turbo 2.0L với hộp số tự động 10 cấp.
Không chỉ là sự kết hợp công nghệ động cơ hiện đại nhất của Ford, Ranger Raptor thiết lập chuẩn mực mới về tính năng vận hành. Động cơ 2.0L Bi-Turbo tiên tiến kết hợp với hộp số tự động 10 cấp cho công suất tối ưu nhất, sức kéo lớn nhất, giúp cải thiện khả năng tăng tốc và chuyển số nhanh hơn, chính xác hơn.
 
Hệ thống Kiểm soát Đường Địa hình (TMS) với chế độ Baja.
Hệ thống Kiểm soát Đường Địa hình công nghệ tiên tiến nhất với 6 chế độ hoạt động, giúp bạn chinh phục mọi địa hình chỉ bằng một động tác vặn núm xoay. Chế độ Baja, được đặt tên theo cảm hứng từ giải đua Baja 1000 Desert Race, sẽ tối ưu độ bám, cải thiện độ nhạy và tốc độ chuyển số, giúp Ranger Raptor tận dụng tối đa khả năng chạy tốc độ cao trên sa mạc.
Hệ thống treo thiết kế dành cho xe đua
Hệ thống treo của Ranger Raptor được tính toán sao cho có thể thích ứng với những địa hình khó khăn nhất ở tốc độ cao nhất. Giảm xóc hiệu FOX Racing Shocks 2.5-inch là trang bị tiêu chuẩn trên Raptor, tăng 30% độ nhún so với giảm xóc trên các phiên bản khác của Ranger. 
Bộ lốp địa hình chuyên dụng
Bộ lốp đa địa hình chuyên dụng 33-inch là trang bị tiêu chuẩn, với gai lốp được thiết kế tối ưu, cho tuổi thọ cao và thành lốp bền chắc
Lẫy chuyển số
Lẫy chuyển số làm bằng hợp kim ma-giê cao cấp được tích hợp trên vô-lăng bọc da cho phép người lái chuyển số nhanh mà không phải rời tay khỏi vô-lăng.
Khả năng Kiểm soát
Hệ thống Cân bằng Điện tử toàn diện trên Ranger Raptor được thiết kế giúp bạn duy trì khả năng kiểm soát khi lái xe trên những điều kiện địa hình offroad phức tạp và cả ngay cả khi tải nặng.

Nội thất

Công nghệ

CHIẾN BINH OFF-ROAD
Kế thừa từ Ford Ranger, Ranger Raptor được trang bị bộ khung từ thép siêu cường, tấm chắn gầm chắc khỏe và rộng, thiết kế cải tiến để sẵn sàng chinh phục những cung đường mà các dòng bán tải khác không dám đương đầu.
Độ cứng của khung
Hệ thống khung gầm của Ranger được cải tiến vững chắc hơn cho phiên bản Ranger Raptor khi sử dụng thép siêu cứng. Tấm chắn gầm rộng gấp đôi so với chắn gầm của Ranger, được làm bằng thép siêu cứng dày 2.3mm để chịu đựng được những cú va đập khi đi offroad. Toàn bộ hệ thống khung được gia cường để chống lại những va đập mạnh từ ngoại cảnh. Các thanh dầm cứng hai bên sườn có thể hấp thụ các cú va đập lên tới 1G.
Khoang lái tiện nghi
Chỉ việc bấm nút Mode trên vô lăng để chọn chế độ vận hành. Ghế thể thao ôm sát người ngồi, với gối tựa đầu Raptor độc đáo, tạo tư thế rất thoải mái khi lái xe trên địa hình off-road. Có thể thấy đường chỉ khâu đặc trưng của Ranger Raptor được thể hiện tinh xảo trên vô lăng, tấm phủ bên trên bảng điều khiển, tay cầm cần số bằng da và thảm trải sàn. Màn hình hiển thị đa thông tin cung cấp đầy đủ các thông số vận hành của xe cho người lái, rất dễ theo dõi mà không làm chói mắt.
Vô-lăng thiết kế đặc biệt
Vành vô-lăng với đường chỉ màu vừa vặn trong lòng tay giúp người lái kiểm soát xe tốt hơn. Chính giữa đỉnh vô lăng được đánh dấu màu đỏ giúp bạn theo dõi hướng xoay của lốp khi đánh vô-lăng hoặc ôm cua.
Khoảng sáng gầm xe 230mm - Khả năng Lội nước Vô địch
Ranger Raptor có khả năng vô hiệu hóa mọi chướng ngại vật khi chiếc xe đi qua nhờ khoảng sáng gầm xe tới 230mm.
Khả năng lội nước của Ranger Raptor tuyệt vời với 850mm giúp xe có thể vượt sông một cách nhẹ nhàng, trong khi tư thế ngồi cao giúp bạn quan sát xung quanh tốt hơn.
SYNC™ 3
SYNC™ 3 giúp bạn kết nối, giải trí mà vẫn luôn tập trung trên lộ trình. Hệ thống này sử dụng tới hơn 10.000 câu lệnh để thực hiện cuộc gọi, nghe nhạc, và điều chỉnh nhiệt độ trong khoang xe. Màn hình cảm ứng 8-inch dễ sử dụng hơn trước, tích hợp chức năng cảm ứng vuốt và phóng to.
Apple CarPlay và Android Auto có thể kết nối trực tiếp với SYNC™3, do vậy bạn có thể vừa lái xe vừa thoải mái truy cập những ứng dụng di động yêu thích của mình.
Ford AppLink® có thể giúp bạn mở và điều khiển bằng giọng nói một số ứng dụng di động yêu thích của mình, hoặc truy cập các ứng dụng này theo nhóm vốn được kết nối tự động từ chiếc điện thoại thông minh của bạn khi kết nối và ghép đôi với hệ thống SYNC® của xe.
Thông số kỹ thuật
HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM
Bánh xe / Wheel
Vành hợp kim nhôm đúc 17''/ Alloy 17"
Cỡ lốp / Tire Size
285/70R17
Phanh sau / Rear Brake
Phanh Đĩa / Disc brake
Phanh trước / Front Brake
Phanh Đĩa / Disc brake
 
HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEM
Hệ thống treo sau / Rear Suspension
Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao/ Rear suspension with shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension
Hệ thống treo độc lập, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
 
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm)
3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm)
5363 x 1873 x 2028
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L)
80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm)
230
 
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (LIT/100KM)
Kết hợp
7,78
Ngoài đô thị
6,77
Trong đô thị
9,5
 
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES
Cảm biến đỗ xe / Parking sensor
Cảm biến phía sau (Rear sensor)
Camera lùi / Rear View Camera
Có / With
Ga tự động / Cruise control
Có / With
Hệ thống báo động trộm / Alarm System
Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP)
Có / With
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD
Có / With
Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability Control (RSC)
Có / With
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists
Có / With
Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists
Có / With
Túi khí bên / Side Airbags
Có / With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags
Có / With
 
TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/ INTERIOR
Bản đồ / Navigation system
Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry
Có / With
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system
Điều khiển giọng nói / SYNC Gen 3
Cửa kính điều khiển điện / Power Window
Có / With
Ghế lái trước/ Front Driver Seat
Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror
Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Hệ thống âm thanh / Audio system
AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control
Có / With
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start
Có / With
Tay lái / Steering wheel
Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material
Da pha nỉ / Leather & Velour
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning
Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel
Có / With
 
TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIOR
Bộ trang bị Raptor
Có / With
Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp
HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror
Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp
Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp
Có / With
 
ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCE
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm)
213 (156,7 KW) / 3750
Dung tích xi lanh / Displacement (cc)
1996
Gài cầu điện / Shift - on - fly
Có / with
Hệ thống dẫn động / Drivetrain
Hai cầu / 4x4
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System
Có / with
Hộp số / Transmission
Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential
Có / with
Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift
Có / with
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm)
500 / 1750-2000
Trợ lực lái / Assisted Steering
Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ / Engine Type
Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
============================================
LONG BIÊN FORD
Đ/c: Số 3 Nguyễn Văn Linh, Ngọc Thụy, Long Biên, Hà Nội
Đại diện: Lê Quang Huy
Mobile: 0974.668.968
Email: Quanghuy.ford@gmail.com
Tin Khuyến mãi:
Từ 1/11 - 31/12/2020: ➡ Xem tại đây!
Sale

Không sẵn có

Hết hàng

Mr.Huy 0974 668 968